TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

定冠詞(ていかんし)

ていかんしteikanshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊNH QUÁN TỪ 定 định·冠 quán·詞 từ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “định quán từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

定冠詞 nghĩa là mạo từ xác định.

Nghĩa của 定冠詞

Danh từ

  1. Mạo từ xác định.

Từ ghép có 定冠詞

  • 不定冠詞 — Mạo từ bất định, mạo từ không xác định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ definite article

Câu hỏi thường gặp

定冠詞 nghĩa là gì?

定冠詞 (danh từ) nghĩa là mạo từ xác định.

定冠詞 đọc là gì?

定冠詞 đọc là ていかんし (romaji: teikanshi).

Âm Hán Việt của 定冠詞 là gì?

Âm Hán Việt của 定冠詞 là "định quán từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.