定刻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “định khắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 定刻
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appointed time; timetable; schedule
Câu ví dụ với 定刻
- 学生達の誰一人として定刻に遅刻した者はいない。 Không có học sinh nào đi muộn.Tatoeba #184207
- わたしたちはそこに定刻に着けるようにタクシーに乗った。 Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.