官能基
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan năng cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
官能基 nghĩa là nhóm chức.
Nghĩa của 官能基
Danh từ
- Nhóm chức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ functional group
Câu hỏi thường gặp
官能基 nghĩa là gì?
官能基 (danh từ) nghĩa là nhóm chức.
官能基 đọc là gì?
官能基 đọc là かんのうき (romaji: kannōki).
Âm Hán Việt của 官能基 là gì?
Âm Hán Việt của 官能基 là "quan năng cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.