Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàn bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
完備 nghĩa là hoàn bị.
Nghĩa của 完備
Tính từ đuôi na
Hoàn bị. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ being fully equipped; being fully furnished
Tính từ đuôi na complete
Câu hỏi thường gặp
完備 nghĩa là gì?
完備 (tính từ đuôi na) nghĩa là hoàn bị.
完備 đọc là gì?
完備 đọc là かんび (romaji: kanbi).
Âm Hán Việt của 完備 là gì?
Âm Hán Việt của 完備 là "hoàn bị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.