完了
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn liễu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
完了 nghĩa là hoàn tất, hoàn thành.
Nghĩa của 完了
Danh từ
- Hoàn tất; hoàn thành.
- 充電完了Đã hoàn tất sạc pin.
- Thì hiện tại hoàn thành.
Câu ví dụ với 完了
- アメリカ軍はイラクでの戦闘任務を完了することを発表した。 Quân đội Mỹ tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu tại Iraq.Tatoeba #506750
- 君たちいつ準備は完了するつもりだい。 Chừng nào cậu mới chuẩn bị xong? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178822
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ completion; conclusion
- Danh từ perfect (tense)
Câu hỏi thường gặp
完了 nghĩa là gì?
完了 (danh từ) nghĩa là hoàn tất, hoàn thành.
完了 đọc là gì?
完了 đọc là かんりょう (romaji: kanryō).
Âm Hán Việt của 完了 là gì?
Âm Hán Việt của 完了 là "hoàn liễu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.