TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

完了(かんりょう)

JLPT N3 từ thông dụng
かんりょうkanryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀN LIỄU 完 hoàn·了 liễu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn liễu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

完了 nghĩa là hoàn tất, hoàn thành.

Nghĩa của 完了

Danh từ

  1. Hoàn tất; hoàn thành.
    • 充電完了Đã hoàn tất sạc pin.
  2. Thì hiện tại hoàn thành.

Câu ví dụ với 完了

  • アメリカ軍はイラクでの戦闘任務を完了することを発表した。 Quân đội Mỹ tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu tại Iraq.Tatoeba #506750
  • 君たちいつ準備は完了するつもりだい。 Chừng nào cậu mới chuẩn bị xong? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ completion; conclusion
  • Danh từ perfect (tense)

Câu hỏi thường gặp

完了 nghĩa là gì?

完了 (danh từ) nghĩa là hoàn tất, hoàn thành.

完了 đọc là gì?

完了 đọc là かんりょう (romaji: kanryō).

Âm Hán Việt của 完了 là gì?

Âm Hán Việt của 完了 là "hoàn liễu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.