Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yên ổn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
安穏 nghĩa là yên ổn.
Nghĩa của 安穏
Danh từ
Yên ổn. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: あんおん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ peace; quiet; tranquility; tranquillity
Câu hỏi thường gặp
安穏 nghĩa là gì?
安穏 (danh từ) nghĩa là yên ổn.
安穏 đọc là gì?
安穏 đọc là あんのん (romaji: annon).
Âm Hán Việt của 安穏 là gì?
Âm Hán Việt của 安穏 là "yên ổn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.