TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

安静(あんせい)

JLPT N1 từ thông dụng
あんせいansei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt YÊN TĨNH 安 yên·静 tĩnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yên tĩnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

安静 nghĩa là yên tĩnh, nghỉ ngơi, nghỉ.

Nghĩa của 安静

Danh từ

  1. Yên tĩnh, nghỉ ngơi, nghỉ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 安静

  • お医者さんが、熱が下がるまでは安静にするようにって言ってたでしょ? Bác sĩ đã nói là bạn phải nghỉ ngơi cho đến khi đỡ sốt có phải không?Tatoeba #227414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rest; quiet; repose

Câu hỏi thường gặp

安静 nghĩa là gì?

安静 (danh từ) nghĩa là yên tĩnh, nghỉ ngơi, nghỉ.

安静 đọc là gì?

安静 đọc là あんせい (romaji: ansei).

Âm Hán Việt của 安静 là gì?

Âm Hán Việt của 安静 là "yên tĩnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.