安保
từ thông dụng
あんぽanpo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 安保
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ security (e.g. national security) (viết tắt)
- Danh từ US-Japan Security Treaty (viết tắt)
- Danh từ campaign against the Japan-US Security Treaty (1959-60, 1970) (viết tắt)
Từ liên quan với 安保
Từ ghép có 安保
- 安保理 — Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc.