TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

安(やす)らかに眠(ねむ)れ

やすらかにねむれyasurakaninemure giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 安 an·眠 miên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

安らかに眠れ nghĩa là yên nghỉ.

Nghĩa của 安らかに眠れ

Cụm từ

  1. Yên nghỉ.

Từ liên quan với 安らかに眠れ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ rest in peace; requiescat in pace; RIP

Câu hỏi thường gặp

安らかに眠れ nghĩa là gì?

安らかに眠れ (cụm từ) nghĩa là yên nghỉ.

安らかに眠れ đọc là gì?

安らかに眠れ đọc là やすらかにねむれ (romaji: yasurakaninemure).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.