TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

安(やす)く上(あ)がる

やすくあがるyasukuagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 安 an·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 安く上がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to cost little; to come cheap

Cách viết khác: 安くあがる

Cách chia của 安く上がる

Thể lịch sự (ます)安く上がります
Thể て安く上がって
Quá khứ (た)安く上がった
Phủ định (ない)安く上がらない
Khả năng安く上がれる
Ý chí (よう)安く上がろう
Điều kiện (ば)安く上がれば
Bị động安く上がられる
Sai khiến安く上がらせる
Mệnh lệnh安く上がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 安く上がる

  • 思ったより安くあがった。 Nó không đắt như tôi nghĩ.Tatoeba #76098

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.