守る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
守る nghĩa là bảo vệ, che chở, giữ.
Nghĩa của 守る
Động từ
- Bảo vệ, che chở.
- Giữ.
Cách viết khác: 護る, 戍る, 守護る
Cách chia của 守る
| Thể lịch sự (ます) | 守ります |
| Thể て | 守って |
| Quá khứ (た) | 守った |
| Phủ định (ない) | 守らない |
| Khả năng | 守れる |
| Ý chí (よう) | 守ろう |
| Điều kiện (ば) | 守れば |
| Bị động | 守られる |
| Sai khiến | 守らせる |
| Mệnh lệnh | 守れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 守る
- 約束は守った方がいい。 Bạn nên giữ lời hứa của mình.Tatoeba #79537
- 金のゴーレムは宝を守るためのガーディアンです。 Golem vàng là thần gác đền bảo vệ kho báu.Tatoeba #457766
- 私たちは法を守る義務がある。 Chúng tôi buộc phải tuân theo luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165140
- 約束をしたら守るべきだ。 Nếu đã hứa thì nên giữ lấy lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79530
- 秘密を守れますか。 Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176916
- 約束をした人はだれでもそれを守るべきだ。 Bất kỳ ai đã hứa thì phải giữ lấy lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237444
- 秘密を守れる? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to protect; to guard; to defend
- Động từ to keep (i.e. a promise); to abide (by the rules); to observe; to obey; to follow
Câu hỏi thường gặp
守る nghĩa là gì?
守る (động từ) nghĩa là bảo vệ, che chở, giữ.
守る đọc là gì?
守る đọc là まもる (romaji: mamoru).