学び
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 学び
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ learning; study
Từ ghép có 学び
- 学びて思わざれば則ち罔し — Học mà không suy nghĩ thì sai lầm, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm.
- 学び舎 — Trường học.
Câu ví dụ với 学び
- 私は教師になる目的で英語を学び始めた。 Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh để trở thành một giáo viên.Tatoeba #157596
- 私は教師になるつもりで英語を学び始めた。 Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh để trở thành một giáo viên.Tatoeba #157597
- 私は自分の痛みを無視するなと学びました。 Tôi đã học được rằng ta không nên phớt lờ cơn đau của chính mình.Tatoeba #2480836
- 私はフランス語を学びたくないです。 Tôi không muốn học tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3456449
- あなたからさまざまなことを学びました。 Tôi đã học rất nhiều về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5280
- 学びます。 Tôi sẽ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1484573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.