Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quý san chí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
季刊誌 nghĩa là quý san.
Nghĩa của 季刊誌
Danh từ
Quý san.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ quarterly (magazine, journal, etc.)
Câu hỏi thường gặp
季刊誌 nghĩa là gì?
季刊誌 (danh từ) nghĩa là quý san.
季刊誌 đọc là gì?
季刊誌 đọc là きかんし (romaji: kikanshi).
Âm Hán Việt của 季刊誌 là gì?
Âm Hán Việt của 季刊誌 là "quý san chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.