孝子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiếu tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
孝子 nghĩa là con hiếu thảo.
Nghĩa của 孝子
Danh từ
- Con hiếu thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filial child
Câu hỏi thường gặp
孝子 nghĩa là gì?
孝子 (danh từ) nghĩa là con hiếu thảo.
孝子 đọc là gì?
孝子 đọc là こうし (romaji: kōshi).
Âm Hán Việt của 孝子 là gì?
Âm Hán Việt của 孝子 là "hiếu tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.