TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

孟子(もうし)

tên riêng
もうしmōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠNH TỬ 孟 mạnh·子 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạnh tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孟子 nghĩa là mạnh tử.

Nghĩa của 孟子

Danh từ riêng

  1. Mạnh Tử. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mencius (372-289 BCE); Mengzi
  • Danh từ Mencius (one of the Four Books)

Câu hỏi thường gặp

孟子 nghĩa là gì?

孟子 (danh từ riêng) nghĩa là mạnh tử.

孟子 đọc là gì?

孟子 đọc là もうし (romaji: mōshi).

Âm Hán Việt của 孟子 là gì?

Âm Hán Việt của 孟子 là "mạnh tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.