孔夫子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hổng phu tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
孔夫子 nghĩa là Khổng Tử, Khổng Phu Tử.
Nghĩa của 孔夫子
Danh từ riêng
- tôn kính ngữ Khổng Tử, Khổng Phu Tử.
Từ liên quan với 孔夫子
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Confucius (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
孔夫子 nghĩa là gì?
孔夫子 (danh từ riêng) nghĩa là Khổng Tử, Khổng Phu Tử.
孔夫子 đọc là gì?
孔夫子 đọc là こうふうし (romaji: kōfūshi).
Âm Hán Việt của 孔夫子 là gì?
Âm Hán Việt của 孔夫子 là "hổng phu tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.