TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

孔子(こうし)

tên riêng
こうしkōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỔNG TỬ 孔 hổng·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hổng tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

孔子 nghĩa là khổng tử, khổng phu tử.

Nghĩa của 孔子

Danh từ riêng

  1. Khổng Tử, Khổng Phu Tử.

Cách viết khác: くじ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Confucius

Câu hỏi thường gặp

孔子 nghĩa là gì?

孔子 (danh từ riêng) nghĩa là khổng tử, khổng phu tử.

孔子 đọc là gì?

孔子 đọc là こうし (romaji: kōshi).

Âm Hán Việt của 孔子 là gì?

Âm Hán Việt của 孔子 là "hổng tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.