子守熊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử thủ hùng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
子守熊 nghĩa là koala, gấu túi.
Nghĩa của 子守熊
Danh từ
- Koala, gấu túi.
Cách viết khác: コモリグマ
Từ liên quan với 子守熊
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ koala (Phascolarctos cinereus)
Câu hỏi thường gặp
子守熊 nghĩa là gì?
子守熊 (danh từ) nghĩa là koala, gấu túi.
子守熊 đọc là gì?
子守熊 đọc là こもりぐま (romaji: komoriguma).
Âm Hán Việt của 子守熊 là gì?
Âm Hán Việt của 子守熊 là "tử thủ hùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.