子守唄
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử thủ ca” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
子守唄 nghĩa là bài hát ru.
Nghĩa của 子守唄
Danh từ
- Bài hát ru.
Cách viết khác: 子守歌, 子守り歌, 子守り唄
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lullaby
Câu hỏi thường gặp
子守唄 nghĩa là gì?
子守唄 (danh từ) nghĩa là bài hát ru.
子守唄 đọc là gì?
子守唄 đọc là こもりうた (romaji: komoriuta).
Âm Hán Việt của 子守唄 là gì?
Âm Hán Việt của 子守唄 là "tử thủ ca". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.