TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

子守唄(こもりうた)

từ thông dụng
こもりうたkomoriuta giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ THỦ CA 子 tử·守 thủ·唄 ?

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử thủ ca” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

子守唄 nghĩa là bài hát ru.

Nghĩa của 子守唄

Danh từ

  1. Bài hát ru.

Cách viết khác: 子守歌, 子守り歌, 子守り唄

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lullaby

Câu hỏi thường gặp

子守唄 nghĩa là gì?

子守唄 (danh từ) nghĩa là bài hát ru.

子守唄 đọc là gì?

子守唄 đọc là こもりうた (romaji: komoriuta).

Âm Hán Việt của 子守唄 là gì?

Âm Hán Việt của 子守唄 là "tử thủ ca". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.