TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

子供(こども)の頃(ころ)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こどものころkodomonokoro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 子 tử·供 cung·頃 khoảnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 子供の頃

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ (time of) one's childhood; when one was a child

Cách viết khác: 子供のころ, 子どもの頃, 子どものころ, こどもの頃

Câu ví dụ với 子供の頃

  • 子供の頃から冒険が好きだった。 Từ thuở còn nhỏ tôi đã thích phiêu lưu.Tatoeba #81878
  • 子供の頃のことをよくおぼえている。 Tôi nhớ rất rõ những ký ức về thời thơ ấu của mình.Tatoeba #168613
  • 子供の頃、よくその池で泳いだものだ。 Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.Tatoeba #168622
  • 子供のころよく父と釣りに行きました。 Hồi nhỏ tôi hay đi câu cá với bố.Tatoeba #168644
  • 子供のころからの知り合いです。 Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168648
  • 僕たちは子供のころからの知り合いです。 Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82333
  • ジョーンは子供の頃はみじめだったが、のちに大女優になった。 Joan đã trở thành một nữ diễn viên tài ba dù phải trải qua tuổi thơ khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215571

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.