TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

子供(こども)たち

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
こどもたちkodomotachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 子 tử·供 cung

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 子供たち

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ children; kids

Cách viết khác: 子どもたち, 子供達, 子ども達, こども達

Câu ví dụ với 子供たち

  • 子供たちは裸で泳いでいた。 Bọn trẻ đã bơi khỏa thân.Tatoeba #168704
  • 子供たちがおもちゃで遊んでいる。 Đám trẻ đang chơi với đồ chơi.Tatoeba #168806
  • ここでは子供達が安心して遊べる。 Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa.Tatoeba #224601
  • 子供たちは多くの睡眠が必要である。 Trẻ em cần ngủ nhiều.Tatoeba #168720
  • たくさんの子供達が公園で遊んでいた。 Nhiều đứa trẻ đã chơi trong công viên.Tatoeba #203791
  • 子供達の教育にはかなりの額がかかった。 Tôi đã khá tốn tiền học cho bọn trẻ.Tatoeba #168449
  • ここでは子どもたちは危険なく遊べます。 Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa.Tatoeba #224602
  • 両親は自分の子供たちの安全に責任がある。 Cha mẹ có trách nhiệm cho sự an toàn của con mình.Tatoeba #78002

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.