Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ma tổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
媽祖 nghĩa là ma tổ, mẫu tổ.
Nghĩa của 媽祖
Danh từ riêng
Ma Tổ, Mẫu Tổ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Mazu (Chinese goddess of the sea)
Câu hỏi thường gặp
媽祖 nghĩa là gì?
媽祖 (danh từ riêng) nghĩa là ma tổ, mẫu tổ.
媽祖 đọc là gì?
媽祖 đọc là まそ (romaji: maso).
Âm Hán Việt của 媽祖 là gì?
Âm Hán Việt của 媽祖 là "ma tổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.