媒酌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “môi chước” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
媒酌 nghĩa là làm mối.
Nghĩa của 媒酌
Danh từ
- Làm mối.
Cách viết khác: 媒妁
Từ ghép có 媒酌
- 媒酌人 — Người làm mối, bà mối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matchmaking; acting as a go-between
Câu hỏi thường gặp
媒酌 nghĩa là gì?
媒酌 (danh từ) nghĩa là làm mối.
媒酌 đọc là gì?
媒酌 đọc là ばいしゃく (romaji: baishaku).
Âm Hán Việt của 媒酌 là gì?
Âm Hán Việt của 媒酌 là "môi chước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.