TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

媒介(ばいかい)

từ thông dụng
ばいかいbaikai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔI GIỚI 媒 môi·介 giới

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “môi giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

媒介 nghĩa là môi giới.

Nghĩa của 媒介

Danh từ

  1. Môi giới. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 媒介

  • マラリアは蚊が媒介する。 Muỗi mang mầm bệnh sốt rét.Tatoeba #195184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mediation; agency; serving as a medium; acting as an intermediary; acting as a go-between
  • Danh từ carrying (germs, diseases, etc.); transmission
  • Danh từ mediation (in Hegelianism)

Câu hỏi thường gặp

媒介 nghĩa là gì?

媒介 (danh từ) nghĩa là môi giới.

媒介 đọc là gì?

媒介 đọc là ばいかい (romaji: baikai).

Âm Hán Việt của 媒介 là gì?

Âm Hán Việt của 媒介 là "môi giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.