TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

娼婦(しょうふ)

từ thông dụng
しょうふshōfu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 娼 ?·婦 phụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

娼婦 nghĩa là điếm.

Nghĩa của 娼婦

Danh từ

  1. Điếm.

Cách viết khác: 倡婦

Câu ví dụ với 娼婦

  • 彼はその娼婦に目もくれない様子で歩いていった。 Anh ấy tiếp tục bước đi, dường như không để tâm đến cô gái điếm đó.Tatoeba #75783

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prostitute

Câu hỏi thường gặp

娼婦 nghĩa là gì?

娼婦 (danh từ) nghĩa là điếm.

娼婦 đọc là gì?

娼婦 đọc là しょうふ (romaji: shōfu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.