Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
威圧 nghĩa là sự ép buộc.
Nghĩa của 威圧
Danh từ
Sự ép buộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ coercion; overpowering; overawing; daunting
Câu hỏi thường gặp
威圧 nghĩa là gì?
威圧 (danh từ) nghĩa là sự ép buộc.
威圧 đọc là gì?
威圧 đọc là いあつ (romaji: iatsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.