威張る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 威張る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put on airs; to throw one's weight about; to swagger; to act arrogantly
Cách viết khác: 意張る, えばる
Cách chia của 威張る
| Thể lịch sự (ます) | 威張ります |
| Thể て | 威張って |
| Quá khứ (た) | 威張った |
| Phủ định (ない) | 威張らない |
| Khả năng | 威張れる |
| Ý chí (よう) | 威張ろう |
| Điều kiện (ば) | 威張れば |
| Bị động | 威張られる |
| Sai khiến | 威張らせる |
| Mệnh lệnh | 威張れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).