姿を消す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 姿を消す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to disappear; to vanish (thành ngữ)
Cách chia của 姿を消す
| Thể lịch sự (ます) | 姿を消します |
| Thể て | 姿を消して |
| Quá khứ (た) | 姿を消した |
| Phủ định (ない) | 姿を消さない |
| Khả năng | 姿を消せる |
| Ý chí (よう) | 姿を消そう |
| Điều kiện (ば) | 姿を消せば |
| Bị động | 姿を消される |
| Sai khiến | 姿を消させる |
| Mệnh lệnh | 姿を消せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 姿を消す
- 彼は跡形もなく姿を消してしまったんだ。 anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5282
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.