TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

姿(すがた)を消(け)す

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
すがたをけすsugataokesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 姿 tư·消 tiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 姿を消す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to disappear; to vanish (thành ngữ)

Cách chia của 姿を消す

Thể lịch sự (ます)姿を消します
Thể て姿を消して
Quá khứ (た)姿を消した
Phủ định (ない)姿を消さない
Khả năng姿を消せる
Ý chí (よう)姿を消そう
Điều kiện (ば)姿を消せば
Bị động姿を消される
Sai khiến姿を消させる
Mệnh lệnh姿を消せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 姿を消す

  • 彼は跡形もなく姿を消してしまったんだ。 anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5282

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.