委ねる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 委ねる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to entrust (a matter) to; to leave to
- Động từ to abandon oneself to (e.g. pleasure); to yield to (e.g. anger); to devote oneself to
Cách chia của 委ねる
| Thể lịch sự (ます) | 委ねます |
| Thể て | 委ねて |
| Quá khứ (た) | 委ねた |
| Phủ định (ない) | 委ねない |
| Khả năng | 委ねられる |
| Ý chí (よう) | 委ねよう |
| Điều kiện (ば) | 委ねれば |
| Bị động | 委ねられる |
| Sai khiến | 委ねさせる |
| Mệnh lệnh | 委ねろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).