TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

始発(しはつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しはつshihatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUỶ PHÁT 始 thuỷ·発 phát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuỷ phát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 始発

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first departure (of the day); first train; first bus
  • Danh từ departing from the starting station (of a bus, train, etc.)

Câu ví dụ với 始発

  • 始発列車に間に合うように私はいつもより早く起きた。 Tôi dậy sớm hơn mọi khi để bắt kịp chuyến tàu đầu tiên.Tatoeba #168940

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.