TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

始(はじ)まり

JLPT N3 từ thông dụng
はじまりhajimari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 始 thuỷ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

始まり nghĩa là phần đầu, bắt đầu.

Nghĩa của 始まり

Danh từ

  1. Phần đầu, bắt đầu.

Cách viết khác: 初まり

Câu ví dụ với 始まり

  • 始まりがよければ半分できたも同じ。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.Tatoeba #168953
  • 始まりがうまければ半ばうまくいったもおなじ。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168954
  • 宇宙の始まりは何ですか。 Nguồn gốc của vũ trụ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189879

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ origin; beginning; start

Câu hỏi thường gặp

始まり nghĩa là gì?

始まり (danh từ) nghĩa là phần đầu, bắt đầu.

始まり đọc là gì?

始まり đọc là はじまり (romaji: hajimari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.