始まり
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
始まり nghĩa là phần đầu, bắt đầu.
Nghĩa của 始まり
Danh từ
- Phần đầu, bắt đầu.
Cách viết khác: 初まり
Câu ví dụ với 始まり
- 始まりがよければ半分できたも同じ。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.Tatoeba #168953
- 始まりがうまければ半ばうまくいったもおなじ。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168954
- 宇宙の始まりは何ですか。 Nguồn gốc của vũ trụ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189879
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ origin; beginning; start
Câu hỏi thường gặp
始まり nghĩa là gì?
始まり (danh từ) nghĩa là phần đầu, bắt đầu.
始まり đọc là gì?
始まり đọc là はじまり (romaji: hajimari).