TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

妨(さまた)げる

JLPT N2 từ thông dụng
さまたげるsamatageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 妨 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

妨げる nghĩa là cả trở, cản trở.

Nghĩa của 妨げる

Động từ

  1. Cả trở, cản trở.

Cách chia của 妨げる

Thể lịch sự (ます)妨げます
Thể て妨げて
Quá khứ (た)妨げた
Phủ định (ない)妨げない
Khả năng妨げられる
Ý chí (よう)妨げよう
Điều kiện (ば)妨げれば
Bị động妨げられる
Sai khiến妨げさせる
Mệnh lệnh妨げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to disturb; to prevent; to obstruct; to hinder

Câu hỏi thường gặp

妨げる nghĩa là gì?

妨げる (động từ) nghĩa là cả trở, cản trở.

妨げる đọc là gì?

妨げる đọc là さまたげる (romaji: samatageru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.