妨げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
妨げる nghĩa là cả trở, cản trở.
Nghĩa của 妨げる
Động từ
- Cả trở, cản trở.
Cách chia của 妨げる
| Thể lịch sự (ます) | 妨げます |
| Thể て | 妨げて |
| Quá khứ (た) | 妨げた |
| Phủ định (ない) | 妨げない |
| Khả năng | 妨げられる |
| Ý chí (よう) | 妨げよう |
| Điều kiện (ば) | 妨げれば |
| Bị động | 妨げられる |
| Sai khiến | 妨げさせる |
| Mệnh lệnh | 妨げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to disturb; to prevent; to obstruct; to hinder
Câu hỏi thường gặp
妨げる nghĩa là gì?
妨げる (động từ) nghĩa là cả trở, cản trở.
妨げる đọc là gì?
妨げる đọc là さまたげる (romaji: samatageru).