妊娠
妊娠 nghĩa là sự có thai, quan niệm.
Nghĩa của 妊娠
Danh từ
- Sự có thai, quan niệm.
Từ ghép có 妊娠
- 妊娠中絶 — Sự phá thai.
Câu ví dụ với 妊娠
- メアリーは妊娠36週目です。 Mary mang thai đến tuần thứ 36. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11683500
- メアリーは妊娠36週です。 Mary mang thai đến tuần thứ 36. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11683499
- 彼女は妊娠した。 Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1484631
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pregnancy; conception; gestation
Câu hỏi thường gặp
妊娠 nghĩa là gì?
妊娠 (danh từ) nghĩa là sự có thai, quan niệm.
妊娠 đọc là gì?
妊娠 đọc là にんしん (romaji: ninshin).