TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

妊娠(にんしん)

JLPT N1 từ thông dụng
にんしんninshin giọng máy của trình duyệt

妊娠 nghĩa là sự có thai, quan niệm.

Nghĩa của 妊娠

Danh từ

  1. Sự có thai, quan niệm.

Từ ghép có 妊娠

Câu ví dụ với 妊娠

  • メアリーは妊娠36週目です。 Mary mang thai đến tuần thứ 36. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11683500
  • メアリーは妊娠36週です。 Mary mang thai đến tuần thứ 36. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11683499
  • 彼女は妊娠した。 Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1484631

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pregnancy; conception; gestation

Câu hỏi thường gặp

妊娠 nghĩa là gì?

妊娠 (danh từ) nghĩa là sự có thai, quan niệm.

妊娠 đọc là gì?

妊娠 đọc là にんしん (romaji: ninshin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.