TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

好天(こうてん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうてんkōten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 好 hảo·天 thiên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 好天

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fine weather

Câu ví dụ với 好天

  • 好天で野菜の値段が下がった。 Giá rau giảm do thời tiết tốt.Tatoeba #173746
  • 私たちは好天を利用してテニスを楽しんだ。 Chúng tôi tận dụng thời tiết đẹp để chơi tennis.Tatoeba #165823

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.