好む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 好む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to like; to prefer
Cách chia của 好む
| Thể lịch sự (ます) | 好みます |
| Thể て | 好んで |
| Quá khứ (た) | 好んだ |
| Phủ định (ない) | 好まない |
| Khả năng | 好める |
| Ý chí (よう) | 好もう |
| Điều kiện (ば) | 好めば |
| Bị động | 好まれる |
| Sai khiến | 好ませる |
| Mệnh lệnh | 好め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 好む
- 今日ますます多くの人が、都会より田舎の生活を好むようになっています。 Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.Tatoeba #171479
- 今日では、都会の暮らしより田舎の暮らしを好む人がますます多くなっている。 Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.Tatoeba #171997
- 好もうと好むまいと、君はそれをしなくてはならない。 Bạn sẽ phải làm điều đó, cho dù có thích hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.