TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

好(この)み

JLPT N3 từ thông dụng
このみkonomi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 好 hảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

好み nghĩa là hảo cảm, thích.

Nghĩa của 好み

Danh từ

  1. Hảo cảm, thích.

Câu ví dụ với 好み

  • お酒の好みは人それぞれですからね。 Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.Tatoeba #227040
  • めいめいに自分の好みがある。 Mỗi người có khẩu vị riêng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liking; taste; fancy; fondness
  • Danh từ wish; desire; choice; preference

Câu hỏi thường gặp

好み nghĩa là gì?

好み (danh từ) nghĩa là hảo cảm, thích.

好み đọc là gì?

好み đọc là このみ (romaji: konomi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.