好み
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
好み nghĩa là hảo cảm, thích.
Nghĩa của 好み
Danh từ
- Hảo cảm, thích.
Câu ví dụ với 好み
- お酒の好みは人それぞれですからね。 Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.Tatoeba #227040
- めいめいに自分の好みがある。 Mỗi người có khẩu vị riêng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liking; taste; fancy; fondness
- Danh từ wish; desire; choice; preference
Câu hỏi thường gặp
好み nghĩa là gì?
好み (danh từ) nghĩa là hảo cảm, thích.
好み đọc là gì?
好み đọc là このみ (romaji: konomi).