好く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
好く nghĩa là yêu.
Nghĩa của 好く
Động từ
- Yêu.
Cách chia của 好く
| Thể lịch sự (ます) | 好きます |
| Thể て | 好いて |
| Quá khứ (た) | 好いた |
| Phủ định (ない) | 好かない |
| Khả năng | 好ける |
| Ý chí (よう) | 好こう |
| Điều kiện (ば) | 好けば |
| Bị động | 好かれる |
| Sai khiến | 好かせる |
| Mệnh lệnh | 好け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 好く
- 彼女は皆から好かれている。 Cô ấy được mọi người yêu mến.Tatoeba #90751
- スミス先生は生徒達みんなから好かれています。 Học sinh ai cũng thích cô Smith.Tatoeba #214230
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to like; to love; to be fond of
Câu hỏi thường gặp
好く nghĩa là gì?
好く (động từ) nghĩa là yêu.
好く đọc là gì?
好く đọc là すく (romaji: suku).