TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

好(す)き嫌(きら)い

JLPT N2 từ thông dụng
すききらいsukikirai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 好 hảo·嫌 hiềm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 好き嫌い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ likes and dislikes; tastes; preferences; pickiness (esp. about food); choosiness

Cách viết khác: 好ききらい, 好嫌, すき嫌い, 好嫌い

Câu ví dụ với 好き嫌い

  • 好き嫌いに関わらず、君はそれをしなくてはいけないんだ。 Bạn sẽ phải làm điều đó, cho dù có thích hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1230892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.