好きにする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 好きにする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to do as one likes
Cách chia của 好きにする
| Thể lịch sự (ます) | 好きにします |
| Thể て | 好きにして |
| Quá khứ (た) | 好きにした |
| Phủ định (ない) | 好きにしない |
| Khả năng | 好きにできる |
| Ý chí (よう) | 好きにしよう |
| Điều kiện (ば) | 好きにすれば |
| Bị động | 好きにされる |
| Sai khiến | 好きにさせる |
| Mệnh lệnh | 好きにしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 好きにする
- 好きにしろよ。 Bạn thích làm gì thì làm đi!Tatoeba #173773
- 好きにしてください。 Thích làm gì thì làm.Tatoeba #173774
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).