好きなように
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 好きなように
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ as you want; as you will
Câu ví dụ với 好きなように
- 好きなようにしなさい! Bạn thích làm gì thì làm đi!Tatoeba #173788
- 時間はあなたの好きなように過ごせばいい。所詮、あなたの時間なのだから。 Bạn có thể dùng thời gian theo cách bạn muốn. Vì suy cho cùng, đó cũng là thời gian của bạn.Tatoeba #150587
- お好きなようにしなさい。 Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227151
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.