Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
奨励金 nghĩa là thưởng kim.
Nghĩa của 奨励金
Danh từ
Thưởng kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ subsidy; incentive; bounty
Câu hỏi thường gặp
奨励金 nghĩa là gì?
奨励金 (danh từ) nghĩa là thưởng kim.
奨励金 đọc là gì?
奨励金 đọc là しょうれいきん (romaji: shōreikin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.