奉る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 奉る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to offer; to present (khiêm nhường ngữ)
- Động từ to set someone up in a high position; to revere at a distance
- Trợ động từ to do respectfully (khiêm nhường ngữ)
Cách viết khác: 献る, まつる
Cách chia của 奉る
| Thể lịch sự (ます) | 奉ります |
| Thể て | 奉って |
| Quá khứ (た) | 奉った |
| Phủ định (ない) | 奉らない |
| Khả năng | 奉れる |
| Ý chí (よう) | 奉ろう |
| Điều kiện (ば) | 奉れば |
| Bị động | 奉られる |
| Sai khiến | 奉らせる |
| Mệnh lệnh | 奉れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).