TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

奉(たてまつ)る

たてまつるtatematsuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 奉 phụng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 奉る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to offer; to present (khiêm nhường ngữ)
  • Động từ to set someone up in a high position; to revere at a distance
  • Trợ động từ to do respectfully (khiêm nhường ngữ)

Cách viết khác: 献る, まつる

Cách chia của 奉る

Thể lịch sự (ます)奉ります
Thể て奉って
Quá khứ (た)奉った
Phủ định (ない)奉らない
Khả năng奉れる
Ý chí (よう)奉ろう
Điều kiện (ば)奉れば
Bị động奉られる
Sai khiến奉らせる
Mệnh lệnh奉れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.