TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

奈良(なら)

từ thông dụngtên riêng
ならnara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NẠI LƯƠNG 奈 nại·良 lương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nại lương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 奈良

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nara (city, prefecture)

Từ ghép có 奈良

  • 奈良県 — Tỉnh thuộc vùng Kinki, Nhật Bản.

Câu ví dụ với 奈良

  • 私は京都か奈良に住みたい。 Tôi muốn sống ở Kyoto hoặc là Nara.Tatoeba #157636
  • 私は、奈良の小さな町で生まれた。 Tôi được sinh ra ở một thị trấn nhỏ thuộc tỉnh Nara.Tatoeba #162205
  • 奈良はとても古い都です。 Nara là một thành phố rất cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.