TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

奇貨可居(きかおくべし)

きかおくべしkikaokubeshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÌ HOÁ KHẢ CƯ 奇 kì·貨 hoá·可 khả·居 cư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kì hoá khả cư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

奇貨可居 nghĩa là kỳ hóa khả cư.

Nghĩa của 奇貨可居

Thành ngữ

  1. Nghĩa đen Món hàng lạ có thể kiếm lời lớn.
  2. Nghĩa bóng Nói về một tài năng, kỹ thuật cao đang chờ cơ hội để được thi thố.

Cụm từ

  1. thành ngữ bốn chữ Kỳ hóa khả cư.

Cách viết khác: 奇貨居くべし, きかかきょ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ you must seize every golden opportunity; strike while the iron is hot; when you find a rare good buy, seize upon it for a future sale at a much higher price (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

奇貨可居 nghĩa là gì?

奇貨可居 (thành ngữ, cụm từ) nghĩa là kỳ hóa khả cư.

奇貨可居 đọc là gì?

奇貨可居 đọc là きかおくべし (romaji: kikaokubeshi).

Âm Hán Việt của 奇貨可居 là gì?

Âm Hán Việt của 奇貨可居 là "kì hoá khả cư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.