Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kì quái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
奇怪 nghĩa là kì quái.
Nghĩa của 奇怪
Tính từ đuôi na
Kì quái. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 奇っ怪, きっかい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na strange; wonderful; weird; outrageous; mysterious
Câu hỏi thường gặp
奇怪 nghĩa là gì?
奇怪 (tính từ đuôi na) nghĩa là kì quái.
奇怪 đọc là gì?
奇怪 đọc là きかい (romaji: kikai).
Âm Hán Việt của 奇怪 là gì?
Âm Hán Việt của 奇怪 là "kì quái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.