TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

失敬(しっけい)

từ thông dụng
しっけいshikkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT KÍNH 失 thất·敬 kính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thất kính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 失敬

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rudeness; impoliteness; disrespect; impertinence
  • Danh từ leaving; going (on one's way); saying goodbye (nam giới dùng)
  • Danh từ taking without permission; stealing; pinching; pilfering
  • Thán từ my apologies; I must be going now; so long (nam giới dùng)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.