失せる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 失せる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to disappear; to vanish; to fade away
- Động từ to go; to leave (miệt thị)
- Động từ to die (nói giảm, cũ)
Cách chia của 失せる
| Thể lịch sự (ます) | 失せます |
| Thể て | 失せて |
| Quá khứ (た) | 失せた |
| Phủ định (ない) | 失せない |
| Khả năng | 失せられる |
| Ý chí (よう) | 失せよう |
| Điều kiện (ば) | 失せれば |
| Bị động | 失せられる |
| Sai khiến | 失せさせる |
| Mệnh lệnh | 失せろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 失せる
- お前のせいで食欲失せたわ。 Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4804657
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.