TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

太鼓(たいこ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たいこtaiko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI CỔ 太 thái·鼓 cổ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thái cổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

太鼓 nghĩa là trống.

Nghĩa của 太鼓

Danh từ

  1. Trống.

Từ ghép có 太鼓

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drum

Câu hỏi thường gặp

太鼓 nghĩa là gì?

太鼓 (danh từ) nghĩa là trống.

太鼓 đọc là gì?

太鼓 đọc là たいこ (romaji: taiko).

Âm Hán Việt của 太鼓 là gì?

Âm Hán Việt của 太鼓 là "thái cổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.