太鼓
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thái cổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
太鼓 nghĩa là trống.
Nghĩa của 太鼓
Danh từ
- Trống.
Từ ghép có 太鼓
- 太鼓腹 — Bụng phệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drum
Câu hỏi thường gặp
太鼓 nghĩa là gì?
太鼓 (danh từ) nghĩa là trống.
太鼓 đọc là gì?
太鼓 đọc là たいこ (romaji: taiko).
Âm Hán Việt của 太鼓 là gì?
Âm Hán Việt của 太鼓 là "thái cổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.