太平洋
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái bình dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
太平洋 nghĩa là thái bình dương.
Nghĩa của 太平洋
Danh từ riêng
- Thái Bình Dương. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 大平洋
Câu ví dụ với 太平洋
- 彼はヨットで太平洋を横断した。 Anh ta vượt qua Thái Bình Dương bằng một con thuyền buồm.Tatoeba #110365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Pacific Ocean
Câu hỏi thường gặp
太平洋 nghĩa là gì?
太平洋 (danh từ riêng) nghĩa là thái bình dương.
太平洋 đọc là gì?
太平洋 đọc là たいへいよう (romaji: taiheiyō).
Âm Hán Việt của 太平洋 là gì?
Âm Hán Việt của 太平洋 là "thái bình dương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.