TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

太(ふと)もも

từ thông dụng
ふとももfutomomo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI CỔ 太 thái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thái cổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

太もも nghĩa là đùi.

Nghĩa của 太もも

Danh từ

  1. Đùi.

Cách viết khác: 太股, 太腿, フトモモ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thigh
  • Danh từ buttocks; arse; ass; butt (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

太もも nghĩa là gì?

太もも (danh từ) nghĩa là đùi.

太もも đọc là gì?

太もも đọc là ふともも (romaji: futomomo).

Âm Hán Việt của 太もも là gì?

Âm Hán Việt của 太もも là "thái cổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.